天曉得
thiên hiểu đắc
Hán Việt: thiên hiểu đắc · Pinyin: tiān xiǎo de
Tổng quan
Trời biết!
Nghĩa
Việt
- Cihui Trời biết!
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天知道。表示無法理解或沒有人知道。如:「天曉得那個數學公式是怎麼推演出來的?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示难以理解或无法说明。
- Tân Hoa Tự Điển 1.表示难以理解或无法说明。
Eng
- CC-CEDICT Heaven knows!
- Cihui Heaven knows!