天望 tiān wàng · thiên vọng Hán Việt: thiên vọng · Pinyin: tiān wàng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 望 (vọng)Pinyintiān wàngHán Việtthiên vọngCấu tạo天 + 望 · thiên + vọng nghĩa thành phần: thiên + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓人始死﹐望天而招魂; 上天的期望。Tân Hoa Tự Điển 1.谓人始死﹐望天而招魂。 2.上天的期望。