天術

tiān shù thiên thuật

Hán Việt: thiên thuật · Pinyin: tiān shù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹天道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹天道。