天殺 tiān shā · thiên sát Hán Việt: thiên sát · Pinyin: tiān shā Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 殺 (sát)Pinyintiān shāHán Việtthiên sátCấu tạo天 + 殺 · thiên + sát nghĩa thành phần: thiên + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓天性残酷; 谓为上天所杀。Tân Hoa Tự Điển 1.谓天性残酷。 2.谓为上天所杀。