天材
thiên tài
Hán Việt: thiên tài · Pinyin: tiān cái
Tổng quan
thiên tài
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên tài
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天才; 天然的资源物产; 天然之质。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天才。 2.天然的资源物产。 3.天然之质。
Hán Việt: thiên tài · Pinyin: tiān cái
thiên tài