天杯 tiān bēi · thiên bôi Hán Việt: thiên bôi · Pinyin: tiān bēi Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 杯 (bôi)Pinyintiān bēiHán Việtthiên bôiCấu tạo天 + 杯 · thiên + bôi nghĩa thành phần: thiên + bôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓天子宴饮所用之杯。Tân Hoa Tự Điển 1.谓天子宴饮所用之杯。jaJMdict emperor's gift cup