天極

tiān jí thiên cực

Hán Việt: thiên cực · Pinyin: tiān jí

Tổng quan

cực: chân trời

Cấu tạo: (thiên) + (cực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực: chân trời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自然之道; 天道的极限; 古代指天的南北两极; 犹天边; 星名。即北极星。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自然之道。 2.天道的极限。 3.古代指天的南北两极。 4.犹天边。 5.星名。即北极星。

Eng

  • Cihui 天極 iānjí n. 1. celestial pole 2. <wr.> horizon; ends of the earth