天槍 tiān qiāng · thiên thương Hán Việt: thiên thương · Pinyin: tiān qiāng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 槍 (thương)Pinyintiān qiāngHán Việtthiên thươngCấu tạo天 + 槍 · thiên + thương nghĩa thành phần: thiên + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星宿名。Tân Hoa Tự Điển 1.星宿名。