天梁 tiān liáng · thiên lương Hán Việt: thiên lương · Pinyin: tiān liáng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 梁 (lương)Pinyintiān liángHán Việtthiên lươngCấu tạo天 + 梁 · thiên + lương nghĩa thành phần: thiên + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉宫殿名。在建章宫内; 星名。Tân Hoa Tự Điển 1.汉宫殿名。在建章宫内。 2.星名。