天械

tiān xiè thiên giới

Hán Việt: thiên giới · Pinyin: tiān xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻名位官禄等。以其对人的束缚犹如无形枷锁﹐故谓"天械"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻名位官禄等。以其对人的束缚犹如无形枷锁﹐故谓"天械"。