天植 tiān zhí · thiên thực Hán Việt: thiên thực · Pinyin: tiān zhí Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 植 (thực)Pinyintiān zhíHán Việtthiên thựcCấu tạo天 + 植 · thiên + thực nghĩa thành phần: thiên + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹心志。心意; 自然赋予;天生具备。Tân Hoa Tự Điển 1.犹心志。心意。 2.自然赋予;天生具备。