天業 tiān yè · thiên nghiệp Hán Việt: thiên nghiệp · Pinyin: tiān yè Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 業 (nghiệp)Pinyintiān yèHán Việtthiên nghiệpCấu tạo天 + 業 · thiên + nghiệp nghĩa thành phần: thiên + nghiệp Nghĩa jaJMdict emperor's work