天極
thiên cực
Hán Việt: thiên cực · Pinyin: tiān jí
Tổng quan
cực: chân trời
Nghĩa
Việt
- Cihui cực: chân trời
- Cihui 1. cực。地軸延長和天球相交的兩點叫做天極。在北半天球的叫北天極,在南半天球的叫南天極。 2. chân trời。天際;天邊。
Eng
- Cihui 天極 iānjí n. 1. celestial pole 2. <wr.> horizon; ends of the earth
ja
- JMdict celestial poles