天槎

tiān chá thiên tra

Hán Việt: thiên tra · Pinyin: tiān chá

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tra)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代神话中指可在天地间往来的木筏。晋张华《博物志》卷十"旧说云天河与海通。近世有人居海渚者﹐年年八月有浮槎去来﹐不失期。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代神话中指可在天地间往来的木筏。晋张华《博物志》卷十"旧说云天河与海通。近世有人居海渚者﹐年年八月有浮槎去来﹐不失期。"