天次

tiān cì thiên thứ

Hán Việt: thiên thứ · Pinyin: tiān cì

Tổng quan

số ngày diễn ra việc gì đó (ví dụ: số ngày ô nhiễm nặng) | ngày | lần

Cấu tạo: (thiên) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số ngày diễn ra việc gì đó (ví dụ: số ngày ô nhiễm nặng) | ngày | lần

Eng

  • CC-CEDICT number of days of sth taking place (e.g. days of heavy pollution)|days|occasions
  • Cihui number of days of sth taking place (e.g. days of heavy pollution); days; occasions