天正

tiān zhèng thiên chánh

Hán Việt: thiên chánh · Pinyin: tiān zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周历建子﹐以农历十一月即冬至所在之月为岁首﹐古人以为得天之正﹐故称; 指冬至。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周历建子﹐以农历十一月即冬至所在之月为岁首﹐古人以为得天之正﹐故称。 2.指冬至。

ja

  • JMdict Tenshō era (1573.7.28-1592.12.8)