天毒

tiān dú thiên độc

Hán Việt: thiên độc · Pinyin: tiān dú

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古国名。或以为即天竺(印度的古称); 指印度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古国名。或以为即天竺(印度的古称)。 2.指印度。