天氓

tiān máng thiên manh

Hán Việt: thiên manh · Pinyin: tiān máng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (manh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天之生民。黎民百姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天之生民。黎民百姓。