天江 tiān jiāng · thiên giang Hán Việt: thiên giang · Pinyin: tiān jiāng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 江 (giang)Pinyintiān jiāngHán Việtthiên giangCấu tạo天 + 江 · thiên + giang nghĩa thành phần: thiên + giang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星名; 指天河。Tân Hoa Tự Điển 1.星名。 2.指天河。