天溝
thiên câu
Hán Việt: thiên câu · Pinyin: tiān gōu
Tổng quan
máng nước (nước mưa)
Nghĩa
Việt
- Cihui máng nước (nước mưa)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 屋面相接連處或屋面和高牆接連處的排水溝,用以導泄雨水。如:「這屋子的天溝是用白鐵皮做的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 屋面和屋面接连处或屋面和高墙接连处用以引泄雨水的沟槽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.屋面和屋面接连处或屋面和高墙接连处用以引泄雨水的沟槽。
Eng
- CC-CEDICT (rainwater) gutter
- Cihui (rainwater) gutter