天法 tiān fǎ · thiên pháp Hán Việt: thiên pháp · Pinyin: tiān fǎ Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 法 (pháp)Pinyintiān fǎHán Việtthiên phápCấu tạo天 + 法 · thiên + pháp nghĩa thành phần: thiên + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上天的法度; 太平天国称所定的法规。Tân Hoa Tự Điển 1.上天的法度。 2.太平天国称所定的法规。