天泣

tiān qì thiên khấp

Hán Việt: thiên khấp · Pinyin: tiān qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (khấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓无云而雨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无云而雨。

ja

  • JMdict rain from a cloudless sky