天澤
thiên trạch
Hán Việt: thiên trạch · Pinyin: tiān zé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喻上下﹑尊卑。语出《易.履》"上天下泽"; 上天的恩泽; 谓天子的恩泽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻上下﹑尊卑。语出《易.履》"上天下泽"。 2.上天的恩泽。 3.谓天子的恩泽。
Hán Việt: thiên trạch · Pinyin: tiān zé