天津港 tiān jīn gǎng · thiên tân cảng Hán Việt: thiên tân cảng · Pinyin: tiān jīn gǎng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 津 (tân) + 港 (cảng)Pinyintiān jīn gǎngHán Việtthiên tân cảngCấu tạo天 + 津 + 港 · thiên + tân + cảng nghĩa thành phần: thiên + tân + cảng