天漿
thiên tương
Hán Việt: thiên tương · Pinyin: tiān jiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天上的饮料﹑浆汁; 喻指甘美的饮料﹑浆汁; 甜石榴的别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天上的饮料﹑浆汁。 2.喻指甘美的饮料﹑浆汁。 3.甜石榴的别名。
Hán Việt: thiên tương · Pinyin: tiān jiāng