天浮 tiān fú · thiên phù Hán Việt: thiên phù · Pinyin: tiān fú Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 浮 (phù)Pinyintiān fúHán Việtthiên phùCấu tạo天 + 浮 · thiên + phù nghĩa thành phần: thiên + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古战具﹐用以渡水。Tân Hoa Tự Điển 1.古战具﹐用以渡水。