天海
thiên hải
Hán Việt: thiên hải · Pinyin: tiān hǎi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喻浩渺的天空; 形容相距极远; 星名。在牵牛星南坎星间。不在二十八宿之列。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻浩渺的天空。 2.形容相距极远。 3.星名。在牵牛星南坎星间。不在二十八宿之列。
Hán Việt: thiên hải · Pinyin: tiān hǎi