天遊
thiên du
Hán Việt: thiên du · Pinyin: tiān yóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"天游"; 谓放任自然; 指帝王的游幸活动; 谓在天空遨游。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"天游"。 2.谓放任自然。 3.指帝王的游幸活动。 4.谓在天空遨游。
Hán Việt: thiên du · Pinyin: tiān yóu