天漏 tiān lòu · thiên lậu Hán Việt: thiên lậu · Pinyin: tiān lòu Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 漏 (lậu)Pinyintiān lòuHán Việtthiên lậuCấu tạo天 + 漏 · thiên + lậu nghĩa thành phần: thiên + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓雨量过多。Tân Hoa Tự Điển 1.谓雨量过多。