天演

tiān yǎn thiên diễn

Hán Việt: thiên diễn · Pinyin: tiān yǎn

Tổng quan

thay đổi tự nhiên | tiến hoá (bản dịch sớm, sau được thay bằng 進化|进化)

Cấu tạo: (thiên) + (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay đổi tự nhiên | tiến hoá (bản dịch sớm, sau được thay bằng 進化|进化)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生物界的生存競爭,優勝劣敗,以成自然進化的過程。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自然进化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自然进化。

Eng

  • CC-CEDICT natural change|evolution (early translation, since replaced by 進化|进化)
  • Cihui natural change; evolution (early translation, since replaced by 進化|进化)