天漿 tiān jiāng · thiên tương Hán Việt: thiên tương · Pinyin: tiān jiāng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 漿 (tương)Pinyintiān jiāngHán Việtthiên tươngCấu tạo天 + 漿 · thiên + tương nghĩa thành phần: thiên + tương