天澤 tiān zé · thiên trạch Hán Việt: thiên trạch · Pinyin: tiān zé Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 澤 (trạch)Pinyintiān zéHán Việtthiên trạchCấu tạo天 + 澤 · thiên + trạch nghĩa thành phần: thiên + trạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 上天或天子的恩澤。《宋書.卷九二.良吏傳.陸徽傳》:「天澤雲行,時德雨施。」也作「天恩」。