天靈 tiān líng · thiên linh Hán Việt: thiên linh · Pinyin: tiān líng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 靈 (linh)Pinyintiān língHán Việtthiên linhCấu tạo天 + 靈 · thiên + linh nghĩa thành phần: thiên + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天上的神灵; 指天灵盖。Tân Hoa Tự Điển 1.天上的神灵。 2.指天灵盖。