天竈 tiān zào · thiên táo Hán Việt: thiên táo · Pinyin: tiān zào Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 竈 (táo)Pinyintiān zàoHán Việtthiên táoCấu tạo天 + 竈 · thiên + táo nghĩa thành phần: thiên + táo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代兵家称大谷之口。Tân Hoa Tự Điển 1.古代兵家称大谷之口。