天燭 tiān zhú · thiên chúc Hán Việt: thiên chúc · Pinyin: tiān zhú Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 燭 (chúc)Pinyintiān zhúHán Việtthiên chúcCấu tạo天 + 燭 · thiên + chúc nghĩa thành phần: thiên + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天然的光明。Tân Hoa Tự Điển 1.天然的光明。