天然港

thiên nhiên cảng

Hán Việt: thiên nhiên cảng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nhiên) + (cảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天然港 iānrángǎng n. natural harbor

ja

  • JMdict natural harbor|natural harbour