天然港 thiên nhiên cảng Hán Việt: thiên nhiên cảng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 港 (cảng)Hán Việtthiên nhiên cảngCấu tạo天 + 然 + 港 · thiên + nhiên + cảng nghĩa thành phần: thiên + nhiên + cảng Nghĩa EngCihui 天然港 iānrángǎng n. natural harborjaJMdict natural harbor|natural harbour