天牕 tiān chuāng · thiên song Hán Việt: thiên song · Pinyin: tiān chuāng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 牕 (song)Pinyintiān chuāngHán Việtthiên songCấu tạo天 + 牕 · thiên + song nghĩa thành phần: thiên + song Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"天窗"。