天牝

tiān pìn thiên tẫn

Hán Việt: thiên tẫn · Pinyin: tiān pìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指海。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指海。