天獄
thiên ngục
Hán Việt: thiên ngục · Pinyin: tiān yù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天然的牢狱。亦喻地形的险恶; 天上的监狱。古代星占家以天象附会人事﹐故有此称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天然的牢狱。亦喻地形的险恶。 2.天上的监狱。古代星占家以天象附会人事﹐故有此称。
Hán Việt: thiên ngục · Pinyin: tiān yù