天珍

tiān zhēn thiên trân

Hán Việt: thiên trân · Pinyin: tiān zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (trân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指极其珍奇之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指极其珍奇之物。