天璞 tiān pú · thiên phác Hán Việt: thiên phác · Pinyin: tiān pú Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 璞 (phác)Pinyintiān púHán Việtthiên phácCấu tạo天 + 璞 · thiên + phác nghĩa thành phần: thiên + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 未经雕琢的璞玉。比喻人的本性。Tân Hoa Tự Điển 1.未经雕琢的璞玉。比喻人的本性。