天璽 tiān xǐ · thiên tỉ Hán Việt: thiên tỉ · Pinyin: tiān xǐ Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 璽 (tỉ)Pinyintiān xǐHán Việtthiên tỉCấu tạo天 + 璽 · thiên + tỉ nghĩa thành phần: thiên + tỉ