天瓢 tiān piáo · thiên biều Hán Việt: thiên biều · Pinyin: tiān piáo Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 瓢 (biều)Pinyintiān piáoHán Việtthiên biềuCấu tạo天 + 瓢 · thiên + biều nghĩa thành phần: thiên + biều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话传说中天神行雨用的瓢。Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中天神行雨用的瓢。