天產

tiān chǎn thiên sản

Hán Việt: thiên sản · Pinyin: tiān chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (sản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.天然的產物。《禮記.郊特牲》:「醯醢之美,而煎鹽之尚,貴天產也。」唐.張餘慶〈青玉案賦〉:「青瑩自乎天產,追琢資於匠人。」 2.六牲之屬。《周禮.春官.大宗伯》:「以天產作陰德,以中禮防之。」

Eng

  • Cihui 天產 iānchǎn n. natural products