天田

tiān tián thiên điền

Hán Việt: thiên điền · Pinyin: tiān tián

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王之籍田; 古时西北边塞用作侦察敌人出入踪迹的沙田; 星名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王之籍田。 2.古时西北边塞用作侦察敌人出入踪迹的沙田。 3.星名。