天男

tiān nán thiên nam

Hán Việt: thiên nam · Pinyin: tiān nán

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天上男仙。称美男子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天上男仙。称美男子。