天界

tiān jiè thiên giới

Hán Việt: thiên giới · Pinyin: tiān jiè

Tổng quan

thiên đường õi trời. Trên trời. thiên giới thiên giới ☆Cõi trời. Trên trời. thiên giới (界名)見天道條。☸

Cấu tạo: (thiên) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên đường õi trời. Trên trời. thiên giới thiên giới ☆Cõi trời. Trên trời. thiên giới (界名)見天道條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹天际; 佛教语。十界之一。包括六欲天﹑四禅天和四空天; 犹上界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹天际。 2.佛教语。十界之一。包括六欲天﹑四禅天和四空天。 3.犹上界。

Eng

  • CC-CEDICT heaven
  • Cihui heaven

ja

  • JMdict the heavens|the skies|celestial sphere|heavenly realm|deva realm