天疾

tiān jí thiên tật

Hán Việt: thiên tật · Pinyin: tiān jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天生的殘缺。《穀梁傳.昭公二十年》:「有天疾者,不得入乎宗廟。」唐.孟郊〈勸善吟〉:「天疾難自醫,詩癖將何攻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先天的疾病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.先天的疾病。