天監 tiān jiān · thiên giam Hán Việt: thiên giam · Pinyin: tiān jiān Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 監 (giam)Pinyintiān jiānHán Việtthiên giamCấu tạo天 + 監 · thiên + giam nghĩa thành phần: thiên + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上天的监视; 指皇帝的鉴察。Tân Hoa Tự Điển 1.上天的监视。 2.指皇帝的鉴察。