天目湖 tiān mù hú · thiên mục hồ Hán Việt: thiên mục hồ · Pinyin: tiān mù hú Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 目 (mục) + 湖 (hồ)Pinyintiān mù húHán Việtthiên mục hồCấu tạo天 + 目 + 湖 · thiên + mục + hồ nghĩa thành phần: thiên + mục + hồ